Giải mã lí do “The Odyssey” được xem là bộ phim đắt giá nhất của đạo diễn Christopher Nolan
Sau thành công với “Oppenheimer” cùng 7 chiến thắng tại giải Oscar, Christopher Nolan đã hiện thực hóa dự án “The Odyssey” với mức đầu tư khổng lồ 250 triệu đô la Mỹ – một con số mà nhà sản xuất Emma Thomas thừa nhận sẽ không thể có được nếu thiếu đi bệ phóng từ những giải Oscar danh giá. Đây được xem là vụ đặt cược mạo hiểm nhất sự nghiệp của Nolan, nơi anh tạo ra một cuộc cách mạng giữa dòng kỷ nguyên số: không CGI, không AI và không hiệu ứng giả lập.


Tham vọng của Christopher Nolan đối với “The Odyssey” là sự kết tinh của một tầm nhìn kéo dài suốt bốn thập kỷ. Mọi thứ bắt đầu từ năm 1986, khi chàng thiếu niên Nolan 16 tuổi lần đầu tiên bị choáng ngợp bởi định dạng IMAX sau khi xem một bộ phim tài liệu tại Bảo tàng Khoa học và Công nghiệp ở Chicago. Sự kinh ngạc trước độ phân giải cực đại và khả năng bao phủ toàn bộ tầm nhìn ngoại vi của định dạng này đã khiến anh nảy ra một câu hỏi: “Tại sao không thể làm một bộ phim hành động hay phiêu lưu theo cách này?”. Nolan đã tự hứa với bản thân từ thời niên thiếu rằng nếu có cơ hội thực hiện một dự án điện ảnh tầm cỡ, anh sẽ quay toàn bộ bằng IMAX để mang lại trải nghiệm chân thực nhất, tiệm cận với cách mắt người nhìn thấy thế giới.

Song hành cùng niềm đam mê công nghệ là sự ám ảnh sâu sắc với sử thi của Homer, một câu chuyện mà Nolan tin rằng đã nằm trong “DNA văn hóa” của nhân loại. Ký ức về vở kịch “The Odyssey” tại trường học năm anh khoảng độ 5 hoặc 6 tuổi đã để lại những hình ảnh vĩnh cửu về tiếng hát Sirens hay cảnh Odysseus bị xích vào cột buồm. Đặc biệt, hình ảnh con ngựa gỗ khổng lồ bị sóng biển vùi lấp một nửa trên bờ cát, ám thị món vật cầu hòa và là mưu kế mà Odysseus bày ra để quân Hy Lạp thành công thâm nhập vào thành Troy là một ý tưởng mà Nolan đã kiên trì gìn giữ suốt 20 năm, kể từ khi anh suýt nữa đã đạo diễn bộ phim “Troy” (2004). Vốn món vật này thường mô tả con ngựa thành Troy như một cỗ xe gỗ có bánh xe để dễ dàng di chuyển, thì trong “The Odyssey” anh biến nó thành một “tượng đài bị bỏ hoang” với một cấu trúc khổng lồ, không bánh xe, nằm nghiêng ngả và bị vùi lấp một nửa dưới cát biển như thể đã bị sóng đánh dạt vào bờ. Hình ảnh này tạo cảm giác đây là một nỗ lực tuyệt vọng, một lời cầu nguyện cuối cùng của quân Hy Lạp trước khi rút lui, khiến quân đội thành Troy tin rằng đó là một phế tích tâm linh thực sự chứ không phải một công cụ chiến tranh.

“The Odyssey” ghi dấu ấn lịch sử là bộ phim thương mại đầu tiên được quay hoàn toàn 100% bằng định dạng IMAX 70mm với thời lượng 172 phút. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Nolan đã thách thức hãng IMAX chế tạo một hệ thống vỏ bọc giảm thanh khổng lồ nặng hơn 136kg để triệt tiêu tiếng ồn từ máy quay IMAX, cho phép lần đầu tiên thu âm trực tiếp lời thoại của diễn viên ngay trên phim trường. Thậm chí, một hệ thống gương sáng tạo đã được phát minh để khắc phục vấn đề góc nhìn, giúp các diễn viên duy trì giao tiếp bằng mắt chân thực nhất mà không bị che khuất bởi kích thước đồ sộ của máy quay.


Sự kỳ công của dự án còn nằm ở quy trình hậu kỳ analog thủ công, nơi hơn 2 triệu feet phim, tương đương hơn 600km, được các nghệ nhân cắt và nối hoàn toàn bằng tay, từ chối mọi sự can thiệp của kỹ thuật số hay AI. Nolan mô tả đây là một “quy trình nhân văn”, khi hàng ngàn lần chuyển cảnh được lắp ghép thủ công bằng keo dán để bảo tồn chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc trung thực và chiều sâu tiệm cận nhất với cách mắt người cảm nhận thế giới.
Để tái hiện hành trình của Odysseus, đoàn phim đã sử dụng Draken Harald Hårfagre, một con tàu Viking thực thụ từ Na Uy có khả năng vượt biển Bắc Đại Tây Dương, giúp ghi lại trọn vẹn sức nặng của gỗ sồi, âm thanh của dây buồm và sự chuyển động của con tàu trong gió thật. Nhờ việc đưa máy quay ra giữa đại dương, đoàn phim đã bắt trọn được những khoảnh khắc “trời cho” mà không kịch bản nào viết sẵn được. Điển hình là phân đoạn một chú cá heo bất ngờ nhảy vọt lên ngay trong khung hình quay cận của Matt Damon – một hình ảnh hoàn toàn tự nhiên, sống động mà không cần đến bất kỳ sự can thiệp nào từ CGI.

Bên cạnh đó, Nolan đã hiện thực hóa các sinh vật thần thoại thành những thực thể hữu hình để diễn viên có thể tương tác trực tiếp thay vì diễn với phông xanh. Anh đã cho xây dựng một Cyclops (Polyphemus) cao hơn 18 mét bằng mô hình cử động khổng lồ để tạo ra cảm giác về quy mô thực sự và hỗ trợ tối đa cho diễn xuất. Với chủng tộc người khổng lồ Laestrygonian, đoàn phim áp dụng kỹ thuật phối cảnh cưỡng ép để đánh lừa thị giác về kích thước nhân vật một cách thủ công, tương tự như cách “The Lord of the Rings” từng thực hiện. Ngay cả những cảnh biến đổi con người thành heo của phù thủy Circe cũng được thực hiện bằng rối và bộ phận giả, kết hợp với diễn xuất của Samantha Morton khiến toàn bộ ê-kíp phải sững sờ vỗ tay vì sự chân thực đến rùng mình ngay trên phim trường.


Cuộc hành trình của “The Odyssey” còn là một chuyến viễn chinh thực thụ qua 6 quốc gia bao gồm Hy Lạp, Ý, Iceland, Morocco, Scotland và Mỹ. Matt Damon và các diễn viên đã phải trải qua trại huấn luyện chèo thuyền khắc nghiệt để có thể tự tay vận hành con tàu Viking giữa sóng gió đại dương. Một trong những thử thách thể xác lớn nhất là việc toàn bộ ê-kíp phải leo bộ 45 phút mỗi ngày dọc theo con đường đá dốc đứng để tiếp cận bối cảnh lâu đài Santa Caterina tại Sicily thay vì sử dụng các phương tiện cơ giới. Với việc phải mang vác những thiết bị IMAX nặng hơn 136kg qua các địa hình hiểm trở từ núi cao đến vùng mưa bão Iceland, Nolan thừa nhận đây là đoàn làm phim kiệt sức nhất mà anh từng thấy trong sự nghiệp.
BTV Cẩm Tú