Phải chăng K-pop đã chạm tới ngưỡng trần?
“Tôi và tất cả những người đang dẫn dắt ngành công nghiệp K-pop đều đã đi đến suy nghĩ rằng K-pop đang dần chạm tới giới hạn trong quá trình vươn lên phổ biến trên toàn cầu”, Park Jin Young, Chủ tịch JYP Entertainment chia sẻ.
Nhìn vào những con số, khó có thể nói K-pop đang mất đi sức hút. Theo báo cáo của Maximize Market Research, thị trường sự kiện K-pop toàn cầu được định giá 14,27 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025 và dự kiến đạt 23,68 tỷ đô la Mỹ vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 7,5%. Dù đây là dự báo của một đơn vị nghiên cứu thị trường, số liệu cho thấy tiềm năng thương mại đáng kể của các buổi biểu diễn, tour diễn và sự kiện dành cho người hâm mộ. Thế nhưng, doanh thu không phải là thước đo duy nhất của một nền công nghiệp âm nhạc. Một nhóm nhạc có thể bán hết vé tại nhiều quốc gia, tổ chức những tour diễn với quy mô lớn, nhưng điều đó chưa đủ để cho thấy âm nhạc của họ có tạo được dấu ấn lâu dài hay sức hút chủ yếu đến từ tên tuổi và cộng đồng người hâm mộ đã được xây dựng trước đó.
Thế hệ K-pop thứ hai nổi lên từ cuối thập niên 2000 đã góp phần định hình mô hình thần tượng Hàn Quốc: Bigbang, Girls’ Generation, SHINee, 2NE1 hay Wonder Girls không chỉ cạnh tranh bằng độ nổi tiếng mà còn xây dựng những màu sắc riêng trong âm nhạc, hình tượng và phong cách trình diễn. Sang thế hệ thứ ba, BTS, Blackpink và Twice tiếp tục đem K-pop tiến sâu vào thị trường quốc tế, tận dụng các nền tảng số để đưa những ca khúc tiếng Hàn đến với lượng khán giả rộng lớn hơn. Thành công của họ không đơn thuần đến từ việc tiếp cận thị trường phương Tây mà còn nằm ở khả năng xây dựng bản sắc riêng cho từng nhóm, tạo ra những sản phẩm đủ sức duy trì sự quan tâm của công chúng qua nhiều năm.
Sức ảnh hưởng ấy vẫn được thể hiện rõ qua hoạt động lưu diễn hiện nay. Theo Pollstar, trong kỳ thống kê từ ngày 13/11/2025 đến 12/8/2026, “BTS World Tour ARIRANG” đạt doanh thu khoảng 465,8 triệu đô la Mỹ từ 38 buổi diễn, thu hút 2.314.140 lượt khán giả. Thành tích này cho thấy sức mua của cộng đồng người hâm mộ vẫn có thể đưa một nhóm nhạc K-pop lên hàng đầu thị trường lưu diễn toàn cầu.
Blackpink cũng tiếp tục chứng minh vị thế tại thị trường quốc tế. Ba đêm diễn của nhóm tại Tokyo Dome từ ngày 16 đến 18/1/2026 thuộc tour “DEADLINE” thu hút tổng cộng 165.000 khán giả và đều bán hết vé, theo thông tin được công bố sau chương trình.
Trong khi đó, Bigbang đánh dấu cột mốc 20 năm ra mắt bằng tour diễn thế giới XX : COSMOS, khởi động tại Goyang vào tháng 8/2026. Theo YG Entertainment, tour diễn dự kiến có 33 buổi biểu diễn tại 19 thành phố, kéo dài đến tháng 2/2027; nhiều chặng đầu tiên đã được thông báo bán hết vé.
Việc một nhóm nhạc thuộc thế hệ thứ hai vẫn có thể tổ chức tour diễn quy mô lớn sau hai thập niên hoạt động cho thấy di sản âm nhạc và mối liên kết lâu dài với khán giả vẫn là những lợi thế đáng kể trong ngành công nghiệp này.
Tuy nhiên, sẽ thiếu công bằng nếu lấy thành công của BTS, Blackpink hay Bigbang làm căn cứ kết luận các thế hệ mới đang lép vế. Gen 4 đã tạo dựng được vị thế thương mại đáng kể. Theo dữ liệu Billboard Boxscore được công bố trong danh sách tour diễn có doanh thu cao nhất năm 2025, Stray Kids thu về 185,7 triệu đô la Mỹ với 1,3 triệu vé bán ra qua 31 buổi diễn thuộc tour “dominATE”. ENHYPEN đạt doanh thu 76,1 triệu đô la Mỹ với 556.000 lượt khán giả qua 25 buổi diễn. ATEEZ thu về 70 triệu đô la Mỹ với 400.000 lượt khán giả qua 28 buổi diễn, trong khi TXT ghi nhận doanh thu 64,3 triệu đô la Mỹ và bán được 485.000 vé qua 39 buổi diễn. Kỳ thống kê này bao gồm các buổi diễn từ ngày 1/10/2024 đến 30/9/2025. Những thành tích trên cho thấy các nhóm nhạc thế hệ mới hoàn toàn có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, chứ không phải đang bị những đàn anh, đàn chị chiếm hết cơ hội.
Thành công về doanh thu vì thế chưa đủ để phản ánh sức khỏe của một nền công nghiệp âm nhạc. Khi khả năng mở rộng thị trường trở thành ưu tiên, các công ty giải trí cũng phải đối mặt với áp lực tạo ra những sản phẩm dễ tiếp cận hơn với khán giả quốc tế. Tuy nhiên, nếu quá chú trọng vào khả năng thương mại, K-pop có nguy cơ dần thu hẹp những khác biệt từng giúp dòng nhạc này tạo dấu ấn. Một tour diễn thành công chưa đồng nghĩa mọi ca khúc trong danh mục của nhóm đều có sức sống lâu dài. Tương tự, một bài hát tạo xu hướng ngay sau khi phát hành cũng chưa chắc được nhớ đến khi chiến dịch quảng bá kết thúc.
Một trong những biểu hiện của xu hướng hướng đến thị trường toàn cầu là việc sử dụng tiếng Anh ngày càng phổ biến trong các ca khúc K-pop, đặc biệt sau thành công của BTS và Blackpink tại Âu Mỹ. Bang Si Hyuk, Chủ tịch HYBE, cũng từng đề cập đến việc loại bỏ chữ “K” trong K-pop nhằm mở rộng khả năng tiếp cận khán giả quốc tế. Định hướng này cho thấy tham vọng đưa K-pop vượt khỏi giới hạn của một dòng nhạc gắn với Hàn Quốc, nhưng đồng thời đặt ra nguy cơ đánh mất những yếu tố tạo nên sự khác biệt. Trên thực tế, các ca khúc tiếng Hàn đã có thể chinh phục khán giả toàn cầu mà không cần từ bỏ ngôn ngữ hay nguồn gốc văn hóa. Màn trình diễn của Bigbang tại Coachella 2026 là một ví dụ đáng chú ý. Bên cạnh những bản hit tiếng Hàn, Daesung còn trình diễn hai ca khúc trot “Hando-Chogua” và “Look at Me, Gwisun”, đưa màu sắc của một thể loại âm nhạc đặc trưng của Hàn Quốc lên sân khấu quốc tế.
Bên cạnh đó, sự phổ biến của TikTok tạo thêm áp lực để các công ty ưu tiên những đoạn nhạc bắt tai, vũ đạo dễ bắt chước và khả năng tạo xu hướng. Khi hiệu quả của một ca khúc ngày càng được đánh giá qua mức độ lan truyền của những đoạn nhạc ngắn, cấu trúc và sức hấp dẫn của toàn bộ sản phẩm có nguy cơ bị xem nhẹ. Trong khi đó, việc “Miniskirt” của AOA hay “Love Option” của BESTie được khán giả khám phá lại trên mạng xã hội cho thấy những ca khúc cũ vẫn có thể tìm được người nghe mới sau nhiều năm. Những trường hợp này không chứng minh âm nhạc Gen 2 hay Gen 3 mặc nhiên vượt trội hơn các thế hệ sau, nhưng cho thấy sức sống của một ca khúc không nhất thiết kết thúc cùng thời điểm quảng bá. Khả năng duy trì sức hút sau khi trào lưu qua đi vẫn là một tiêu chí quan trọng để đánh giá giá trị lâu dài của sản phẩm âm nhạc.
Không chỉ âm nhạc, chất lượng đào tạo thần tượng cũng là vấn đề đáng quan tâm khi K-pop liên tục mở rộng quy mô và rút ngắn khoảng cách giữa các lần ra mắt nhóm nhạc mới. Việc debut ở độ tuổi quá trẻ, cùng thời gian đào tạo chưa đủ để hoàn thiện các kỹ năng cần thiết, có thể khiến một bộ phận thần tượng bộc lộ hạn chế khi biểu diễn trực tiếp. Những vấn đề như giọng hát thiếu ổn định, khó kiểm soát hơi thở khi thực hiện vũ đạo cường độ cao, động tác thiếu lực hoặc chưa đồng đều giữa các thành viên khiến chất lượng sân khấu không phải lúc nào cũng tương xứng với mức độ đầu tư vào hình ảnh và dàn dựng. Khả năng khuấy động sân khấu, tương tác với khán giả và duy trì năng lượng xuyên suốt tiết mục cũng là những kỹ năng quan trọng, không thể chỉ bù đắp bằng hiệu ứng thị giác hay vũ đạo được dàn dựng sẵn. Trong khi khán giả ngày càng có nhiều cơ hội so sánh các màn trình diễn qua video trực tiếp, những hạn chế này dễ trở thành nguyên nhân gây thất vọng, thậm chí khiến công chúng mất thiện cảm với nghệ sĩ.

Đồng thời, việc sử dụng bản ghi âm nhạc nền (backtrack) trong biểu diễn không tự động đồng nghĩa với việc thần tượng thiếu khả năng ca hát, bởi đây là công cụ phổ biến trên những sân khấu có vũ đạo cường độ cao. Tuy nhiên, khi bản thu âm sẵn lấn át giọng hát trực tiếp, khán giả sẽ khó đánh giá năng lực thanh nhạc thực tế của nghệ sĩ. Sự so sánh với Gen 2 và Gen 3 cũng xuất phát từ kỳ vọng này, do nhiều nhóm nhạc thuộc các thế hệ trước từng gây ấn tượng khi vừa hát live, vừa thực hiện vũ đạo mạnh và duy trì tương tác với khán giả mà vẫn giữ được năng lượng trên sân khấu. Những màn trình diễn ấy tạo ra một tiêu chuẩn để công chúng đối chiếu với thần tượng hiện nay, nhất là khi các nhóm mới được đầu tư mạnh về hình ảnh và có lợi thế từ công nghệ sản xuất hiện đại. Dù không thể đánh đồng năng lực của tất cả nghệ sĩ theo từng thế hệ, sự chênh lệch giữa kỳ vọng và những gì thể hiện trên sân khấu vẫn có thể làm suy giảm niềm tin của khán giả. Thành công thương mại vì thế cần đi cùng năng lực biểu diễn thực chất chứ không phải sức hút được tạo dựng bằng truyền thông từ vẻ đẹp, đoạn nhạc xu hướng.

Trong bối cảnh đó, FANOMENON Awards & Festival có thể tạo thêm sân khấu biểu diễn cho nghệ sĩ K-pop, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác giữa bốn công ty giải trí lớn vốn thường cạnh tranh để giành thị phần và sức hút công chúng. Tuy nhiên, việc quy tụ nhiều tên tuổi hàng đầu hay tổ chức một sự kiện có quy mô lớn không đồng nghĩa với việc K-pop sẽ có thêm những sản phẩm âm nhạc mới mẻ. Nếu mục tiêu chủ yếu vẫn là tận dụng sức hút sẵn có của các thần tượng để thu hút khán giả và thúc đẩy doanh thu, FANOMENON khó tạo ra thay đổi đáng kể cho ngành công nghiệp. Giá trị thực sự của dự án nằm ở việc liệu sự hợp tác giữa các công ty có vượt khỏi phạm vi tổ chức sự kiện, tạo điều kiện để nghệ sĩ thử nghiệm âm thanh, phong cách và cách trình diễn khác biệt, thay vì tiếp tục sản xuất âm nhạc theo những công thức đã chứng minh được hiệu quả thương mại hay không.
BTV Cẩm Tú